'Đánh thức' di sản Hà Nội, trở thành nguồn lực phát triển kinh tế
(Chinhphu.vn) - Trong tiến trình triển khai Nghị quyết số 02-NQ/TW của Bộ Chính trị về "Xây dựng và phát triển Thủ đô trong kỷ nguyên mới", Hà Nội đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải “đánh thức” các giá trị di sản. Không chỉ dừng lại ở bảo tồn, việc đưa di sản vào đời sống đương đại, biến văn hóa thành động lực tăng trưởng đang trở thành hướng đi mang tính chiến lược, góp phần tạo nên bản sắc và sức cạnh tranh riêng có của Thủ đô.

Trong tiến trình triển khai Nghị quyết số 02-NQ/TW của Bộ Chính trị về "Xây dựng và phát triển Thủ đô trong kỷ nguyên mới", Hà Nội đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải “đánh thức” các giá trị di sản. Ảnh: VGP/Minh Thư
Từ "bảo tồn tĩnh" đến "bảo tồn sống" trong lòng đô thị
Hà Nội – mảnh đất ngàn năm văn hiến không chỉ là trung tâm chính trị, hành chính quốc gia mà còn là nơi hội tụ dày đặc các giá trị di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Từ khu phố cổ với những nếp nhà rêu phong, các làng nghề truyền thống, cho đến hệ thống đình, đền, chùa, hồ nước, không gian văn hóa cộng đồng… tất cả tạo nên một cấu trúc văn hóa đô thị đặc biệt, hiếm có. Tuy nhiên, trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, những giá trị này đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi cách tiếp cận mới trong bảo tồn và phát huy.
Theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên Chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, trong quá trình triển khai Nghị quyết số 02-NQ/TW, điều Hà Nội cần làm trước hết là chuyển từ tư duy bảo tồn "tĩnh" sang bảo tồn "sống". Nghĩa là không chỉ giữ lại di tích, di sản, làng nghề hay ký ức đô thị như những "mẫu vật", mà phải làm cho các giá trị ấy tiếp tục hiện diện trong đời sống đương đại.
Một con phố cổ không thể chỉ đẹp vì có nhà cũ; nó phải có cư dân, có sinh hoạt văn hóa, có không gian đi bộ, có dịch vụ sáng tạo, có câu chuyện để kể. Một làng nghề cũng không thể chỉ giữ nghề theo kiểu trưng bày, mà cần được hỗ trợ thiết kế, thương hiệu, du lịch trải nghiệm, chuyển đổi số và kết nối thị trường. Chỉ khi văn hóa tạo ra sinh kế, cảm hứng và niềm tự hào thì bảo tồn mới bền vững.
Thực tế cho thấy, một số mô hình "bảo tồn sống" tại Hà Nội đã bước đầu phát huy hiệu quả. Không gian đi bộ quanh hồ Hoàn Kiếm trở thành điểm hẹn văn hóa – du lịch hấp dẫn, nơi diễn ra nhiều hoạt động nghệ thuật đường phố, trình diễn di sản, giao lưu văn hóa cộng đồng. Các làng nghề như Bát Tràng, Vạn Phúc đang từng bước đổi mới, kết hợp sản xuất với du lịch trải nghiệm, thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước.
Những mô hình này cho thấy, khi di sản được "đặt vào dòng chảy" của đời sống hiện đại, giá trị của nó không những không mất đi mà còn được lan tỏa mạnh mẽ hơn.
Việc thứ hai là Hà Nội phải tích hợp yêu cầu bảo tồn văn hóa ngay từ đầu trong quy hoạch và quản lý đô thị, chứ không chờ đến khi đô thị hóa diễn ra rồi mới đi "cứu" di sản. Chính thực tiễn Hà Nội hiện nay cho thấy những áp lực rất lớn như ùn tắc, ô nhiễm, thiếu không gian xanh, tập trung dân số nội đô, trật tự đô thị chưa bảo đảm.
Trong bối cảnh đó, nếu không đặt ra những "ranh giới đỏ" về bảo vệ không gian di sản, mặt nước, cảnh quan văn hóa, cấu trúc làng xóm, ký ức ven sông, thì đô thị hóa sẽ rất dễ làm đứt gãy bản sắc. Bởi vậy, triển khai Nghị quyết 02 phải là quá trình đồng thời giữa phát triển hạ tầng hiện đại với gìn giữ cấu trúc văn hóa của Thủ đô.
Hà Nội hiện sở hữu một hệ thống di sản phong phú với hàng nghìn di tích được xếp hạng, nhiều di sản được UNESCO ghi danh như Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu – Quốc Tử Giám, các lễ hội truyền thống, nghệ thuật dân gian… Đây không chỉ là "tài sản quá khứ" mà còn là nguồn lực quan trọng cho phát triển bền vững. Tuy nhiên, việc khai thác nguồn lực này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Nhiều di tích còn trong tình trạng xuống cấp, hoạt động khai thác du lịch còn đơn điệu, thiếu tính kết nối, chưa tạo được chuỗi giá trị kinh tế rõ ràng.
Để giải bài toán này, Hà Nội cần có cách tiếp cận tổng thể, liên ngành, kết hợp giữa văn hóa, du lịch, công nghiệp sáng tạo và công nghệ. Việc số hóa di sản, xây dựng các sản phẩm du lịch thông minh, phát triển các tour trải nghiệm văn hóa chuyên sâu, hay ứng dụng công nghệ thực tế ảo để tái hiện không gian lịch sử… là những hướng đi giàu tiềm năng. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực sáng tạo, những người có khả năng "kể chuyện" di sản theo cách mới mẻ, hấp dẫn với công chúng, đặc biệt là giới trẻ.
Để văn hóa trở thành động lực phát triển
Việc thứ ba, và cũng là việc quyết định, là Hà Nội cần biến văn hóa thành động lực phát triển, chứ không chỉ là đối tượng được ngân sách bảo trợ. Thành phố cần ưu tiên các không gian sáng tạo, công nghiệp văn hóa, các dự án phục hồi sông Hồng, Hồ Tây, khu phố cũ, làng nghề, các thiết chế văn hóa cộng đồng, đồng thời tạo cơ chế để doanh nghiệp, nghệ sĩ, cộng đồng cư dân cùng tham gia. Khi người dân thấy bảo tồn đem lại chất lượng sống tốt hơn; khi doanh nghiệp thấy đầu tư vào văn hóa là có tương lai; khi giới trẻ thấy văn hóa Hà Nội là chất liệu cho sáng tạo mới, thì bảo tồn và phát huy sẽ không còn là hai mục tiêu đối lập. Khi đó, Hà Nội mới có thể vừa hiện đại hơn, vừa Hà Nội hơn.
Ở góc độ rộng hơn, việc "đánh thức" di sản còn góp phần định vị thương hiệu thành phố. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu giữa các đô thị, bản sắc văn hóa chính là yếu tố khác biệt bền vững nhất. Một Hà Nội với những không gian sáng tạo đậm chất di sản, những sản phẩm văn hóa độc đáo, những trải nghiệm đô thị mang dấu ấn lịch sử… sẽ có sức hút mạnh mẽ đối với du khách, nhà đầu tư và cộng đồng quốc tế.
Có thể thấy, di sản văn hóa không chỉ là ký ức của quá khứ mà còn là chìa khóa cho tương lai. Khi được "đánh thức" đúng cách, di sản sẽ trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng sống và củng cố bản sắc Thủ đô. Con đường phía trước còn nhiều thách thức, nhưng với tầm nhìn đúng đắn và sự chung tay của toàn xã hội, Hà Nội hoàn toàn có thể biến kho tàng di sản phong phú của mình thành động lực phát triển bền vững trong thời kỳ mới.
Minh Thư